nhựa két

nhựa két

Nhựa két được khai thác từ vỏ cây két.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nhựa cây: "Nhựa két" tên gọi của một loại nhựa cây tự nhiên, màu trắng sữa hoặc vàng nhạt, được lấy chủ yếu từ cây két (một loại cây thuộc họ Hồng xiêm - Sapotaceae). Nhựa này khi khô tính đàn hồi, dẻo cách điện tốt.
    • Tên gọi khác của guta pecha: Đây tên tiếng Việt cho vật liệu "gutta-percha", một loại cao su tự nhiên cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhựa két từng được dùng để bọc dây cáp điện dưới biển. (Vật liệu này khả năng chống nước tốt.)
    • Người ta thu hoạch nhựa két bằng cách rạch vỏ cây để mủ chảy ra. (Đây phương pháp khai thác truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử công nghiệp: "Nhựa két" đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp cáp điện sản xuất một số đồ dùng vào thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, trước khi cao su tổng hợp.
    • Nhờ tính chất cách điện không thấm nước, nhựa két vật liệu lý tưởng cho cáp điện ngầm.
  • Trong nha khoa cổ điển: Vật liệu này từng được sử dụng để trám bít ống tủy răng.
    • Phương pháp trám răng bằng nhựa két nay đã được thay thế bằng các vật liệu hiện đại hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Gutta-percha (danh từ, mượn tiếng Anh): Tên gọi quốc tế của "nhựa két".
  • Cây két / Cây guta (danh từ): Tên gọi của loài cây cho nhựa, thuộc chi .
  • Nhựa cây (danh từ): Từ chung chỉ các loại mủ, nhựa tiết ra từ thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Guta pecha: Cách phiên âm khác từ tiếng Anh "gutta-percha".
  • Nhựa guta: Tên gọi khác, kết hợp phiên âm tiếng Việt.
Lưu ý
  • "Nhựa két" một thuật ngữ chuyên ngành, ít được dùng trong đời sống hàng ngày hiện đại vật liệu này không còn được sử dụng phổ biến. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, kỹ thuật hoặc văn học mô tả các thời kỳ trước.